USL Championship05:10 ngày 03/05/2026

Detroit City
2 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốLouisville City FC
2Chỉ số 32
72Chỉ số 2367
6Chỉ số 22
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
39Chỉ số 2452
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-1114304332282610327
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Chisom#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#11

D.Smith#21

D.Smith#9

D.Smith#20

D.Smith#91

D.Smith#3

D.Smith#6
Louisville City FC
Sơ đồ 4-3-312255321361682397
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jansen wilson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C. Moguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Gleadle#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

r.serrano#30

r.serrano#28

r.serrano#27

r.serrano#21

r.serrano#24

r.serrano#47

r.serrano#15

r.serrano#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC0 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 1
Detroit City
Louisville City FC4 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Detroit City
Louisville City FC2 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Flint City Bucks0 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Detroit City5 - 1
Michigan Rangers FC
Detroit City3 - 0
Brooklyn FC
Toronto FC II0 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Fort Wayne FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Lexington0 - 2
Louisville City FC
Brooklyn FC0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Southern IndianaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#12#21#30#42#56#60#70
Louisville City FC
#11#21#30#42#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC