USL Championship04:00 ngày 19/04/2026

Louisville City FC
1 - 0

Sporting Jax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốSporting Jax
57Chỉ số 2543
81Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
7Chỉ số 210
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2419
6Chỉ số 221
10Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31165321568327147
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Moguel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Perez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

evan davila#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

r.serrano#25

r.serrano#9

r.serrano#13

r.serrano#12

r.serrano#23

r.serrano#21

r.serrano#47

r.serrano#19
Sporting Jax
Sơ đồ 4-2-3-13112215223267724316
Đội hình xuất phát

christian olivares#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Neville#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Edwards#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gomez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Soumaoro#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Dida Armstrong#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Roberts#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Rose#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E. Jaaskelainen#10
E. Jaaskelainen#26

E. Jaaskelainen#7
E. Jaaskelainen#4
E. Jaaskelainen#42

E. Jaaskelainen#11
E. Jaaskelainen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Lexington0 - 2
Louisville City FC
Brooklyn FC0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Southern Indiana
Louisville City FC4 - 1
Miami FC
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Knoxville troopsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 4
Miami FC
Rhode Island1 - 1
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 3
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 1
Charleston Battery
Sarasota Paradise0 - 0
Sporting Jax
Brooke House FC0 - 3
Sporting JaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#11#20#30#40#58#60#70
Sporting Jax
#10#20#30#44#52#60#70
Indy Eleven
Birmingham Legion
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC