USL Championship06:00 ngày 10/05/2026

Louisville City FC
0 - 2

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốPittsburgh Riverhounds
127Chỉ số 2435
12Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 221
120Chỉ số 2382
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-3121643215862471425
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Moguel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Perez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akale#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
jansen wilson#97

jansen wilson#7

jansen wilson#21

jansen wilson#23

jansen wilson#1

jansen wilson#9

jansen wilson#13

jansen wilson#27
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-21356410144213719
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Viera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bassett#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bassett#24

S.Bassett#8

S.Bassett#17

S.Bassett#28

S.Bassett#37

S.Bassett#18
S.Bassett#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Fort Wayne FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Lexington0 - 2
Louisville City FC
Brooklyn FC0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds3 - 0
Greenville Triumph
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Virginia Dream
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting Jax
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
NK Steel City
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#10#20#30#42#511#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#12#21#30#40#52#60#70
Hartford Athletic
Miami FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC