USL Championship06:30 ngày 12/10/2025

Louisville City FC
1 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốMiami FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
114Chỉ số 23111
6Chỉ số 20
61Chỉ số 2429
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 5-4-11224243213163117259
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Perez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jansen wilson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#53

P.Goodrum#27
P.Goodrum#83

P.Goodrum#30
P.Goodrum#80

P.Goodrum#7

P.Goodrum#10

P.Goodrum#3

P.Goodrum#11
Miami FC
Sơ đồ 3-4-2-11613938305218109
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Yacoubou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Garcia#93 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Matias·Vazquez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ricketts#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Zarate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Francisco Bonfiglio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#31
Francisco Bonfiglio#35

Francisco Bonfiglio#22

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#29
Francisco Bonfiglio#37

Francisco Bonfiglio#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Louisville City FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Las Vegas Lights
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Rhode Island0 - 1
Louisville City FC
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Louisville City FC4 - 1
North CarolinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United3 - 1
Miami FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#11#20#30#41#56#60#70
Miami FC
#10#20#30#42#50#60#70
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC