USL Championship06:00 ngày 29/03/2026

Miami FC
2 - 1

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốRhode Island
3Chỉ số 31
5Chỉ số 217
0Chỉ số 41
2Chỉ số 228
44Chỉ số 2485
96Chỉ số 23118
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
2Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Miami FC2 - 3
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Louisville City FC4 - 1
Miami FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Miami FC
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United3 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Sporting Jax
Rhode Island2 - 1
Sarasota Paradise
Rhode Island4 - 5
New England Revolution B
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Rhode Island
North Carolina0 - 2
Rhode Island
Charleston Battery0 - 0
Rhode Island
New Mexico United2 - 1
Rhode Island
North Carolina0 - 0
Rhode Island
Rhode Island5 - 0
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island3 - 1
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#21#30#43#50#60#70
Rhode Island
#11#20#31#41#56#60#70
Detroit City
Indy Eleven
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC