Slovak Nike liga00:00 ngày 26/02/2025

KFC Komarno
1 - 0

MSK Zilina
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFC KomarnoChỉ sốMSK Zilina
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
26Chỉ số 2574
2Chỉ số 28
27Chỉ số 2477
67Chỉ số 2397
4Chỉ số 2219
1Chỉ số 40
1Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
KFC Komarno
Sơ đồ 4-1-4-115321827931262223
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Š.Šmehyl#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kubista#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

v.sliacky#93 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Tamás#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Sylvestr#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sylvestr#97

J.Sylvestr#10

J.Sylvestr#77

J.Sylvestr#15

J.Sylvestr#73

J.Sylvestr#14

J.Sylvestr#17

J.Sylvestr#39

J.Sylvestr#9
MSK Zilina
Sơ đồ 3-4-3301915252711372034629
Đội hình xuất phát

L.Belko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kopasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Hubočan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Dramé#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sanusi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sauer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Bari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lukáš Prokop#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Mveng#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Duris#23
D.Duris#7

D.Duris#66

D.Duris#9

D.Duris#16
D.Duris#21

D.Duris#24

D.Duris#1

D.Duris#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
KFC Komarno
FC Ajka1 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 2
Tatabanya
KFC Komarno3 - 0
Dukla Banska Bystrica
Michalovce0 - 0
KFC Komarno
Slovan Bratislava6 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 1
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Zilina
MSK Zilina1 - 1
Dunajska Streda
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
MSK Zilina1 - 1
FC Zlín
Riga FC1 - 2
MSK Zilina
Ulsan HD FC1 - 1
MSK Zilina
MSK Zilina2 - 2
Tatran Presov
MFK Skalica0 - 0
MSK Zilina
MSK Zilina2 - 1
Slovan Bratislava
Trencin2 - 4
MSK Zilina
MSK Zilina3 - 1
Spartak TrnavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFC Komarno
#11#21#31#42#52#60#70
MSK Zilina
#10#20#30#42#58#60#70
Sport Podbrezova
MFK Ruzomberok