Czech Chance Liga21:00 ngày 13/12/2025

FC Baník Ostrava
1 - 4

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFK Pardubice
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
79Chỉ số 2447
2Chỉ số 215
1Chỉ số 36
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 221
13Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-2-3-13034378065172120222
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bewene#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kricfalusi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Frydrych#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Plavšić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Havran#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Zlatohlavek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Zlatohlavek#8

T.Zlatohlavek#4

T.Zlatohlavek#66

T.Zlatohlavek#29

T.Zlatohlavek#25

T.Zlatohlavek#55

T.Zlatohlavek#31

T.Zlatohlavek#19

T.Zlatohlavek#14

T.Zlatohlavek#1

T.Zlatohlavek#9
FK Pardubice
Sơ đồ 5-4-199254344332282426990
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Smekal#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.F.Botos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.F.Botos#35

I.F.Botos#10

I.F.Botos#7

I.F.Botos#27

I.F.Botos#23

I.F.Botos#4

I.F.Botos#31

I.F.Botos#19

I.F.Botos#18

I.F.Botos#6

I.F.Botos#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Pardubice2 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Jablonec
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
SK Slavia Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice0 - 1
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#11#21#30#41#53#60#70
FK Pardubice
#14#22#30#46#51#60#70
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko