International Club Friendly21:00 ngày 23/01/2026

Metalist 1925 Kharkiv
0 - 1

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốFK Pardubice
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2335
0Chỉ số 30
26Chỉ số 2413
0Chỉ số 220
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 22
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
1585217272518132630
Đội hình xuất phát

D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.CastilloPerez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kapinus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zabergja#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Varakuta#44

D.Varakuta#73

D.Varakuta#74

D.Varakuta#23

D.Varakuta#80

D.Varakuta#24

D.Varakuta#88

D.Varakuta#0

D.Varakuta#70

D.Varakuta#11

D.Varakuta#45
FK Pardubice
172826432532195904430
Đội hình xuất phát

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hamza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.F.Botos#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bammens#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mandous#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Mandous#99

A.Mandous#0

A.Mandous#6

A.Mandous#15

A.Mandous#18

A.Mandous#77
A.Mandous#35

A.Mandous#9

A.Mandous#24

A.Mandous#1

A.Mandous#12

A.Mandous#10
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Wolfsberger AC
Obolon Kyiv1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv1 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Polissya Zhytomyr0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 3
Ahrobiznes Volochysk
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
Hammarby0 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 2
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#40#56#60#70
FK Pardubice
#11#21#31#40#52#60#70