Australia A-League15:35 ngày 07/03/2025

Melbourne City
2 - 0

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne CityChỉ sốMacarthur FC
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 222
57Chỉ số 2417
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
113Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne City
Sơ đồ 4-1-3-2331322261627237471730
Đội hình xuất phát

P.Beach#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Atkinson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ferreyra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Souprayen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Behich#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Trewin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Tilio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Leckie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Rahmani#47 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Caputo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kuen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kuen#41

A.Kuen#10

A.Kuen#50

A.Kuen#40

A.Kuen#38

A.Kuen#2

A.Kuen#6
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1123965132682095449
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Hollman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Adamson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Khaoui#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ikonomidis#33

C.Ikonomidis#24

C.Ikonomidis#23

C.Ikonomidis#28

C.Ikonomidis#11

C.Ikonomidis#30

C.Ikonomidis#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC2 - 0
Melbourne City
Melbourne City3 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City6 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 1
Melbourne City
Melbourne City3 - 1
Macarthur FC
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City3 - 0
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne City
Wellington Phoenix0 - 1
Melbourne City
Melbourne Victory2 - 2
Melbourne City
Melbourne City1 - 0
Perth Glory
Adelaide United1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Auckland FC3 - 0
Melbourne City
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Melbourne City2 - 0
Western United FC
Melbourne City2 - 0
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 1
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Perth Glory0 - 3
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne City
#12#21#30#42#53#60#70
Macarthur FC
#10#20#30#42#52#60#70