Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 21/06/2025

JS kabylie
1 - 0

ASO Chlef
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS kabylieChỉ sốASO Chlef
8Chỉ số 20
49Chỉ số 2427
7Chỉ số 221
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
60Chỉ số 2359
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
JS kabylie
Sơ đồ 4-3-3212418302510531127
Đội hình xuất phát
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
idir mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed hamidi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Benchaa#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.sarr#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Boudebouz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Amriche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Aimen lahmri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

k.boualia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Berkane#27 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Berkane#26
R.Berkane#34

R.Berkane#9
R.Berkane#23

R.Berkane#15

R.Berkane#24

R.Berkane#22
R.Berkane#6
R.Berkane#48
ASO Chlef
Sơ đồ 4-4-2162352022158246710
Đội hình xuất phát

A.Medjadel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
achref abada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Bouabta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Brahimi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Belkhiter#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
redouane bounoua#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
boussaid#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Ledlum#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Mohutsiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y. Agbagno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

imad larbi#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
imad larbi#25
imad larbi#0
imad larbi#14
imad larbi#1
imad larbi#21
imad larbi#11
imad larbi#2
imad larbi#3
imad larbi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASO Chlef1 - 0
JS kabylie
ASO Chlef1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
ASO Chlef
JS kabylie0 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 2
JS kabylie
JS kabylie4 - 1
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
ES Mostaganem0 - 0
JS kabylie
JS kabylie2 - 0
ES Setif
NC Magra1 - 3
JS kabylie
JS kabylie1 - 2
JS Saoura
El Bayadh1 - 2
JS kabylie
JS kabylie3 - 2
CR Belouizdad
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Biskra
USM Khenchela0 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASO Chlef
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
ASO Chlef1 - 2
JS Saoura
ES Mostaganem1 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
CR Belouizdad
NC Magra2 - 0
ASO Chlef
USM Libreville1 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
Biskra
El Bayadh2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 1
ES Setif
ASO Chlef0 - 0
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS kabylie
#11#21#30#43#58#60#70
ASO Chlef
#10#20#30#42#50#60#70
Paradou AC
CS Constantine