Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 22/08/2025

El Bayadh
0 - 2

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
El BayadhChỉ sốCS Constantine
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
105Chỉ số 2371
64Chỉ số 2429
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
El Bayadh
Sơ đồ 4-4-2714127191520105128
Đội hình xuất phát
ounas adjout#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama yerou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.abdelkadir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyes atallah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelilah barkat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed belkhadem#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khalid dahmani#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Ghanem#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adel haddad#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mortada keniche#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mortada keniche#21
mortada keniche#18
mortada keniche#6
mortada keniche#16
mortada keniche#29
mortada keniche#2
mortada keniche#17
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-33023201011158125625
Đội hình xuất phát

fethi tahar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Necir#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mouaki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wajih khalfaoui#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mostafa berkane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houari baouche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rebiai#22
M.Rebiai#21
M.Rebiai#19
M.Rebiai#27
M.Rebiai#16
M.Rebiai#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
CS Constantine2 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
CS Constantine
El Bayadh3 - 1
CS Constantine
CS Constantine3 - 1
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
USM Khenchela1 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 1
Olympique Akbou
MC Oran3 - 2
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
ES Mostaganem0 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
JS kabylie
MC Alger0 - 0
El Bayadh
El Bayadh2 - 1
ASO Chlef
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
Paradou AC0 - 0
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 2
JS Saoura
NC Magra2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC Oran
CS Constantine3 - 0
Biskra
ES Setif0 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Bayadh
#10#20#30#41#55#60#70
CS Constantine
#12#21#30#43#54#60#70
Rouisset