Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 06/09/2025

CS Constantine
2 - 0

Rouisset
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốRouisset
3Chỉ số 23
5Chỉ số 211
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2440
6Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-2-3-163081715291012182325
Đội hình xuất phát
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fethi tahar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bensayah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mostafa berkane#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Necir#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rebiai#5
M.Rebiai#20

M.Rebiai#26
M.Rebiai#21
M.Rebiai#19
M.Rebiai#27
M.Rebiai#7
Rouisset
Sơ đồ 4-3-31171841619813265
Đội hình xuất phát
faik amrane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naji benkheira#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Necer Marouane Benzid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Fatawu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redouane maachou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kheiredine merzougui#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
messaoud midoune#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fouad rahmani#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djigo saikou#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Touki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine·Zeghad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yacine·Zeghad#10
Yacine·Zeghad#1
Yacine·Zeghad#15
Yacine·Zeghad#25
Yacine·Zeghad#22
Yacine·Zeghad#20
Yacine·Zeghad#9
Yacine·Zeghad#26
Yacine·Zeghad#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
ES Mostaganem2 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
JS Saoura
NC Magra2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC Oran
CS Constantine3 - 0
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rouisset
Rouisset1 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 2
Rouisset
Rouisset4 - 2
US Chaouia
AS Khroub2 - 3
Rouisset
Rouisset1 - 0
Harrach
Rouisset4 - 0
Oued Magrane
Djijel0 - 0
Rouisset
Rouisset2 - 0
CA Batna
NRB Teleghma1 - 1
Rouisset
JS Bordj Menaiel1 - 0
RouissetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#21#30#44#53#60#70
Rouisset
#10#20#30#42#53#60#70
MC Alger
USM Libreville
JS kabylie
ASO Chlef
ES Setif
Paradou AC