Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 11/09/2025

ES Setif
2 - 1

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES SetifChỉ sốCS Constantine
1Chỉ số 80
2Chỉ số 212
147Chỉ số 23134
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
8Chỉ số 226
97Chỉ số 2467
9Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
Sơ đồ 4-2-3-12072616582732919
Đội hình xuất phát
M.Zerrouki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salah bouchama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bousseder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama daibeche#6 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Douar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ferhani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelhamid naim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudasiru salifu#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.sillah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.sillah#9
g.sillah#12
g.sillah#14
g.sillah#22
g.sillah#23
g.sillah#71
g.sillah#15
g.sillah#16
g.sillah#11
CS Constantine
Sơ đồ 4-2-3-11727102618583002915
Đội hình xuất phát

R.Bensayah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fethi tahar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bouhalfaya#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mostafa berkane#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mostafa berkane#22
mostafa berkane#23
mostafa berkane#11
mostafa berkane#0
mostafa berkane#21
mostafa berkane#19
mostafa berkane#7
mostafa berkane#6
mostafa berkane#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ES Setif0 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 2
ES Setif
ES Setif1 - 1
CS Constantine
ES Setif2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
CS Constantine
ES Setif1 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
El Bayadh1 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela1 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
Biskra
USM Libreville1 - 0
ES Setif
JS kabylie2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 1
USM Khenchela
MC Alger4 - 1
ES Setif
ES Setif0 - 1
CS Constantine
ES Setif1 - 0
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Rouisset
ES Mostaganem2 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
JS Saoura
NC Magra2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#12#20#30#45#59#60#70
CS Constantine
#11#21#30#43#50#60#70
ASO Chlef
Paradou AC