Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 21/06/2025

CS Constantine
2 - 2

JS Saoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốJS Saoura
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
40Chỉ số 2449
69Chỉ số 2375
3Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-300000000000
Đội hình xuất phát
A.Necir#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

melo ndiaye#0 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Benchaira#0 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
zakaria messibah#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
f.saibi#0 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Temine#0 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Benchaâ#0 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
brahim dib#0 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
enow nkembe#0 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ayoune#0 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
benkadour#0 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
benkadour#0
benkadour#0
benkadour#0
benkadour#0
benkadour#0
benkadour#0
JS Saoura
Sơ đồ 4-2-400000000000
Đội hình xuất phát
abdennasser djoudar#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
faycal mebarki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rafik brahimi#0 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N. Fettouhi#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

abdelkader boutiche#0 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bouchiba#0 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52
massinissa benchelouche#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
abdelkader ghorab#0 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
Guy Bedi#0 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

sid matallah#0 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
abdenour barkat#0 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
abdenour barkat#0
abdenour barkat#0
abdenour barkat#0
abdenour barkat#0
abdenour barkat#0

abdenour barkat#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
JS Saoura2 - 2
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
JS Saoura
CS Constantine2 - 0
JS Saoura
JS Saoura3 - 1
CS Constantine
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
NC Magra2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC Oran
CS Constantine3 - 0
Biskra
ES Setif0 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Renaissance de BerkaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
JS Saoura3 - 2
Paradou AC
ASO Chlef1 - 2
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
MC Alger
JS kabylie1 - 2
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 1
USM Libreville
NC Magra2 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
BiskraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#21#31#41#52#60#70
JS Saoura
#12#21#30#41#55#60#70