Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 25/01/2025

USM Libreville
0 - 3

MC Alger
Lineup
Đội hình trận đấu
USM Libreville
41115271814722211925
Đội hình xuất phát
K.Mondeko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.likonza#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Lamara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ghacha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Boukhenchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim benzaza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.belkacemi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.M.Alli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alilet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saadi redouani#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.benbout#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.benbout#16
o.benbout#8
o.benbout#2
o.benbout#13

o.benbout#6

o.benbout#23
o.benbout#12
o.benbout#31
o.benbout#5
MC Alger
5122211029172019266
Đội hình xuất phát

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamel hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Benkhemassa#27
M.Benkhemassa#18

M.Benkhemassa#14
M.Benkhemassa#28
M.Benkhemassa#12
M.Benkhemassa#16

M.Benkhemassa#8

M.Benkhemassa#7
M.Benkhemassa#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Alger
USM Libreville2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 2
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC Alger
USM Libreville2 - 2
MC Alger
USM Libreville0 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville2 - 0
ASC Jaraaf
USM Libreville6 - 0
Oued Magrane
Orapa United1 - 2
USM Libreville
ASEC MIMOSAS1 - 1
USM Libreville
USM Libreville3 - 0
MC Oran
ES Setif1 - 1
USM Libreville
USM Libreville3 - 0
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf0 - 0
USM Libreville
USM Libreville6 - 0
Orapa United
CS Constantine1 - 0
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Young Africans0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
MC Alger
NC Magra1 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
ASO Chlef
MC Alger0 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Young Africans
ES Setif0 - 0
MC Alger
TP Mazembe Englebert0 - 0
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USM Libreville
#10#20#30#41#50#60#70
MC Alger
#13#20#30#42#50#60#70
JS kabylie
CR Belouizdad
Paradou AC
El Bayadh
JS Saoura
Olympique Akbou
USM Khenchela
ES Mostaganem
Biskra