Tanzanian Premier League20:15 ngày 03/04/2026

Mbeya City
3 - 2

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốKinondoni MC
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
102Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 34
1Chỉ số 226
91Chỉ số 2481
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC3 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
Kinondoni MC
Kinondoni MC4 - 0
Mbeya City
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 1
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#13#20#30#43#54#60#70
Kinondoni MC
#12#21#30#44#54#60#70
Young Africans
Tanzania Prisons