Tanzanian Premier League23:00 ngày 11/02/2026

Kinondoni MC
0 - 2

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốSimba Sports Club
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
56Chỉ số 23141
0Chỉ số 2215
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 215
25Chỉ số 24105
2Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
5113625412121416120
Đội hình xuất phát
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kidawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mpepo#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mwangabo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mutombora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jammy seleman#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jammy seleman#0
jammy seleman#10
jammy seleman#0
jammy seleman#0
jammy seleman#0
jammy seleman#6
jammy seleman#0
jammy seleman#3
jammy seleman#0
jammy seleman#0
Simba Sports Club
204032122172317182825
Đội hình xuất phát

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abraham#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Abel#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Toure#4
I.Toure#34
I.Toure#37
I.Toure#0

I.Toure#35
I.Toure#10
I.Toure#0

I.Toure#30
I.Toure#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Kinondoni MC
Simba Sports Club1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 2
Simba Sports Club
Kinondoni MC1 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Kinondoni MC
Simba Sports Club3 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 4
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 2
Kinondoni MC
Simba Sports Club1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
Young Africans4 - 1
Kinondoni MC
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Fufuni1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Mwembe Makumbi City FC
Simba Sports Club0 - 2
Azam
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#10#20#31#42#50#60#70
Simba Sports Club
#12#22#30#40#59#60#70
Singida Black Stars
Tanzania Prisons