Tanzanian Premier League20:15 ngày 18/09/2025

Mashujaa FC
1 - 1

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốJKT Tanzania
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2477
6Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23118
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
00000000000
Đội hình xuất phát
E. Johora#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
muhamed abdulnasir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdallah omary#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Ulomi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jackson#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.jackson#0
s.jackson#0
s.jackson#0
s.jackson#0
JKT Tanzania
00000000000
Đội hình xuất phát
paul peter#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Salum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Hamis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#0 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david bryson#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan chalamanda#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Kikuya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pascal mussa#0
pascal mussa#0
pascal mussa#0
pascal mussa#0
pascal mussa#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 1
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 2
Mashujaa FC
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 5
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC1 - 2
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#11#20#30#41#51#60#70
JKT Tanzania
#11#20#30#42#54#60#70
Coastal Union
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Azam