Tanzanian Premier League20:15 ngày 17/10/2025

Singida Fountain Gate
1 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Fountain GateChỉ sốDodoma Jiji FC
104Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
5Chỉ số 33
5Chỉ số 211
58Chỉ số 2489
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 2210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club3 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Singida Fountain Gate2 - 1
Al-Hilal Omdurman
Singida Fountain Gate0 - 0
Azam
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 3
Young Africans
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain GateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Kagera Sugar
Dodoma Jiji FC3 - 0
Ken Gold FC
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Fountain Gate
#11#20#30#45#54#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#43#57#60#70
Namungo FC
Tanzania Prisons