Tanzanian Premier League20:00 ngày 21/04/2025

Coastal Union
2 - 1

Ken Gold FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốKen Gold FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Young Africans1 - 0
Coastal Union
Kagera Sugar2 - 1
Coastal Union
Young Africans3 - 1
Coastal Union
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Coastal Union0 - 0
Azam
Pamba Jiji2 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 3
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC3 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC0 - 2
Azam
Ken Gold FC2 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 1
Kinondoni MC
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Young Africans6 - 1
Ken Gold FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#12#22#30#40#50#60#70
Ken Gold FC
#11#21#30#40#50#60#70