Tanzanian Premier League20:00 ngày 21/05/2025

Coastal Union
0 - 0

Singida Fountain Gate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốSingida Fountain Gate
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 210
2Chỉ số 31
142Chỉ số 24118
8Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
205Chỉ số 23192
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Ken Gold FC
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Young Africans1 - 0
Coastal Union
Kagera Sugar2 - 1
Coastal Union
Young Africans3 - 1
Coastal Union
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Coastal Union0 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 3
Young Africans
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 3
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 2
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#10#20#30#40#50#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#40#50#60#70