Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 10/03/2025

Botev Plovdiv II
2 - 0

Marek Dupnitza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev Plovdiv IIChỉ sốMarek Dupnitza
38Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
1Chỉ số 223
1Chỉ số 25
4Chỉ số 213
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Plovdiv II
161810911519237
Đội hình xuất phát

M.Igonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.avramov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarek issawi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.konstantinpavlov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edouard abbad soumah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kostadin tatarov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kirilov marian vangelov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Heertum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ivaylo videv#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yordanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek Dupnitza
21616321477735332799
Đội hình xuất phát

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kavdanski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kirilov#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kolev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dobromir pancharevski#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marek Dupnitza4 - 0
Botev Plovdiv II
Marek Dupnitza1 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II1 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv II
Etar1 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II3 - 0
Pirin Blagoevgrad
Botev Plovdiv II2 - 2
Strumska Slava
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
FC Tundzha 19150 - 3
Botev Plovdiv II
Belasitsa Petrich2 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II0 - 1
Minyor Pernik
Botev Plovdiv II2 - 3
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 0
Botev Plovdiv IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Yantra Gabrovo1 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 1
PFK Montana
Marek Dupnitza3 - 2
Ludogorets Razgrad II
Nesebar0 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 0
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Plovdiv II
#12#21#30#41#51#60#70
Marek Dupnitza
#10#20#30#42#55#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Fratria
Litex Lovech