Bulgarian Vtora Liga19:15 ngày 23/02/2025

Belasitsa Petrich
1 - 0

Marek Dupnitza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Belasitsa PetrichChỉ sốMarek Dupnitza
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
8Chỉ số 224
2Chỉ số 32
46Chỉ số 2447
73Chỉ số 2365
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Belasitsa Petrich
90991115225258761
Đội hình xuất phát

A.Gushterov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.karachorov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin kostov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.shamkalov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin todorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kiril georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kiril georgiev#88
kiril georgiev#13
kiril georgiev#25

kiril georgiev#55

kiril georgiev#14
kiril georgiev#3

kiril georgiev#9
kiril georgiev#10
kiril georgiev#16
Marek Dupnitza
19621994435771073216
Đội hình xuất phát
aleksandar veselinski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dobromir pancharevski#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kavdanski#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Achkov#17
M.Achkov#33
M.Achkov#27

M.Achkov#12
M.Achkov#55
M.Achkov#94
M.Achkov#18
M.Achkov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marek Dupnitza1 - 0
Belasitsa Petrich
Marek Dupnitza1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 3
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Belasitsa Petrich0 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
Belasitsa Petrich
Vihren Sandanski0 - 1
Belasitsa Petrich
Pirin Blagoevgrad1 - 1
Belasitsa Petrich
Botev Vratsa5 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 2
Pirin BlagoevgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Yantra Gabrovo1 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 1
PFK Montana
Marek Dupnitza3 - 2
Ludogorets Razgrad II
Nesebar0 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II1 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
FratriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belasitsa Petrich
#11#20#30#42#57#60#70
Marek Dupnitza
#10#20#30#42#51#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Litex Lovech