Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 16/03/2025

Marek Dupnitza
1 - 0

Etar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marek DupnitzaChỉ sốEtar
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
45Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Marek Dupnitza
16272133443510714326
Đội hình xuất phát

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kolev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kirilov#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kavdanski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Arsov#77

I.Arsov#17

I.Arsov#12
I.Arsov#55
I.Arsov#99
I.Arsov#94
I.Arsov#19
I.Arsov#18
I.Arsov#8
Etar
142312172618832794
Đội hình xuất phát
radoslav naydenov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoni angelov#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nistorov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Atanasov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iliev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.karaangelov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Yordanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Aleksandrov#28

G.Aleksandrov#5

G.Aleksandrov#1
G.Aleksandrov#16
G.Aleksandrov#24
G.Aleksandrov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etar2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Etar
Marek Dupnitza1 - 1
Etar
Etar6 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Yantra Gabrovo1 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 1
PFK Montana
Marek Dupnitza3 - 2
Ludogorets Razgrad II
Nesebar0 - 2
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Etar1 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 0
Etar
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Etar2 - 1
Nesebar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Minyor Pernik3 - 2
Etar
Etar0 - 0
Yantra Gabrovo
Etar0 - 0
PFK MontanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marek Dupnitza
#11#20#30#41#55#60#70
Etar
#10#20#30#41#50#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
CSKA Sofia II
Fratria
Litex Lovech