Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 02/04/2025

Marek Dupnitza
1 - 0

CSKA 1948 Sofia II
Lineup
Đội hình trận đấu
Marek Dupnitza
61827334410714322177
Đội hình xuất phát

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yordanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kolev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kirilov#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.ivanov#8
m.ivanov#1
m.ivanov#19
m.ivanov#94
m.ivanov#99
m.ivanov#55

m.ivanov#12

m.ivanov#17
m.ivanov#2
CSKA 1948 Sofia II
6651574642693155478043
Đội hình xuất phát

M.Petkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav karamanov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alimollov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.albenas#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hatamoto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor ergin#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kufre eta#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Georgiev#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sevi idriz#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Krastev#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgi staikov#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
georgi staikov#48
georgi staikov#70
georgi staikov#84
georgi staikov#88
georgi staikov#67
georgi staikov#45
georgi staikov#71

georgi staikov#59
georgi staikov#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
Marek Dupnitza
CSKA 1948 Sofia II0 - 1
Marek Dupnitza
CSKA 1948 Sofia II1 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Marek Dupnitza0 - 5
CSKA 1948 Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Yantra Gabrovo1 - 1
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
Etar
Botev Plovdiv II1 - 2
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
Sportist Svoge3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Cherno More Varna4 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Nesebar0 - 1
CSKA 1948 Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marek Dupnitza
#11#21#30#44#57#60#70
CSKA 1948 Sofia II
#10#20#30#41#51#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dunav Ruse
Ludogorets Razgrad II
CSKA Sofia II
Spartak Pleven
Fratria
Litex Lovech