Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 07/05/2025

Marek Dupnitza
1 - 0

CSKA Sofia II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marek DupnitzaChỉ sốCSKA Sofia II
75Chỉ số 2425
10Chỉ số 222
9Chỉ số 23
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 41
125Chỉ số 2388
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Marek Dupnitza
64435177771432162721
Đội hình xuất phát

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kavdanski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.vanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kolev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.kostadinov#8
k.kostadinov#18
k.kostadinov#33

k.kostadinov#12
k.kostadinov#55
k.kostadinov#99
k.kostadinov#94
k.kostadinov#19
k.kostadinov#1
CSKA Sofia II
11022151157842113
Đội hình xuất phát

boyan zagorski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhivkov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nasko tsekov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin sotirov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marinov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vasil kaymakanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian iliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chatov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Al.Buchkov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Borisov#9
N.Borisov#30

N.Borisov#16
N.Borisov#14
N.Borisov#3
N.Borisov#2
N.Borisov#18
N.Borisov#20
N.Borisov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Fratria0 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 3
Etar
Botev Plovdiv II4 - 2
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II5 - 1
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo2 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 0
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II2 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 0
CSKA Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marek Dupnitza
#11#20#30#41#59#60#70
CSKA Sofia II
#10#20#31#43#53#60#70