Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 03/04/2025

Yantra Gabrovo
2 - 0

CSKA Sofia II
Lineup
Đội hình trận đấu
Yantra Gabrovo
10191142115523622
Đội hình xuất phát

A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tomovski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tsvetelin·Radev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin gancev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin gancev#12

Martin gancev#24

Martin gancev#7
Martin gancev#16

Martin gancev#8
Martin gancev#14
Martin gancev#89
CSKA Sofia II
12239121483752210
Đội hình xuất phát

M.Orlinov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Antonov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bornosuzov#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Al.Buchkov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chatov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian iliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lachezar ivanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vasil kaymakanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marinov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasko tsekov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhivkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Zhivkov#11

R.Zhivkov#13
R.Zhivkov#17
R.Zhivkov#15

R.Zhivkov#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo
Fratria1 - 3
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 0
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II2 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 0
CSKA Sofia II
Pirin Blagoevgrad1 - 4
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II4 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
CSKA Sofia II
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yantra Gabrovo
#12#22#30#43#58#60#70
CSKA Sofia II
#10#20#30#41#55#60#70
Marek Dupnitza
Etar
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Strumska Slava