Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 26/04/2025

Marek Dupnitza
0 - 0

Sportist Svoge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marek DupnitzaChỉ sốSportist Svoge
49Chỉ số 2551
41Chỉ số 2427
118Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Marek Dupnitza
62116141019274435777
Đội hình xuất phát

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar veselinski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kolev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kavdanski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Christian dzhadzharov#8
Christian dzhadzharov#94
Christian dzhadzharov#99
Christian dzhadzharov#55

Christian dzhadzharov#12
Christian dzhadzharov#33

Christian dzhadzharov#17
Sportist Svoge
1212399181622579611
Đội hình xuất phát

P.Debarliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bastunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bua#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jason clifford#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.goncalves#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.hristov#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miroslav kolev#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon moore#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pashov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Zakonov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zakonov#20
D.Zakonov#19

D.Zakonov#33
D.Zakonov#17
D.Zakonov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 2
Marek Dupnitza
Sportist Svoge3 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 0
Sportist Svoge
Marek Dupnitza2 - 4
Sportist Svoge
Sportist Svoge2 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sportist Svoge
Sportist Svoge1 - 1
Etar
Botev Plovdiv II0 - 1
Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich0 - 0
Sportist Svoge
Sportist Svoge2 - 0
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo3 - 0
Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 3
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 2
Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 1
Sportist SvogeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marek Dupnitza
#10#20#30#41#56#60#70
Sportist Svoge
#10#20#30#42#55#60#70
CSKA Sofia II
Fratria