Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 30/03/2025

CSKA Sofia II
0 - 0

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA Sofia IIChỉ sốPFK Montana
59Chỉ số 2541
41Chỉ số 2447
79Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia II
23121022201158192191
Đội hình xuất phát

I.Antonov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orlinov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhivkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasko tsekov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sanyang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marinov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian iliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Cordoba#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Al.Buchkov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bornosuzov#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.bornosuzov#17

y.bornosuzov#13
y.bornosuzov#4
y.bornosuzov#18
y.bornosuzov#3

y.bornosuzov#7
y.bornosuzov#6
y.bornosuzov#15

y.bornosuzov#31
PFK Montana
2317304624511102018
Đội hình xuất phát
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.kouakou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mihaylov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sorakov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.iliev#12
k.iliev#19
k.iliev#15
k.iliev#7
k.iliev#3

k.iliev#22
k.iliev#13
k.iliev#21
k.iliev#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
Ludogorets Razgrad II0 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II2 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 0
CSKA Sofia II
Pirin Blagoevgrad1 - 4
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II4 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
CSKA Sofia II
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia II
FC Dunav Ruse1 - 1
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 5
Spartak Kostroma
PFK Montana1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana1 - 0
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia II
#10#20#30#42#57#60#70
PFK Montana
#10#20#30#44#53#60#70
Marek Dupnitza
Yantra Gabrovo
Etar
Belasitsa Petrich
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Minyor Pernik
Strumska Slava