Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 19/04/2025

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 1

Marek Dupnitza
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốMarek Dupnitza
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2374
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 222
4Chỉ số 212
52Chỉ số 2446
4Chỉ số 35
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
87928319831028613
Đội hình xuất phát
stefan traykov#87 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Boev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Rumenov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Klimentov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Grigorov#11

G.Grigorov#25

G.Grigorov#21
G.Grigorov#7
G.Grigorov#22

G.Grigorov#77

G.Grigorov#4

G.Grigorov#1

G.Grigorov#27
Marek Dupnitza
18216163214710774419
Đội hình xuất phát
R.Yordanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar veselinski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandar veselinski#8
aleksandar veselinski#94
aleksandar veselinski#99
aleksandar veselinski#55

aleksandar veselinski#12
aleksandar veselinski#27
aleksandar veselinski#33

aleksandar veselinski#35

aleksandar veselinski#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marek Dupnitza0 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Marek Dupnitza2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich6 - 2
Marek Dupnitza
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Marek Dupnitza0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Etar0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 1
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Spartak PlevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor PernikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#22#30#44#54#60#70
Marek Dupnitza
#11#20#30#45#55#60#70
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge