Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 16/03/2025

CSKA Sofia II
2 - 0

Nesebar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA Sofia IIChỉ sốNesebar
59Chỉ số 2541
56Chỉ số 2433
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2358
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
12Chỉ số 222
5Chỉ số 22
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia II
121020151657389123
Đội hình xuất phát

M.Orlinov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhivkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stoychev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin sotirov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bozhidar petrov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marinov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vasil kaymakanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lachezar ivanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian iliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bornosuzov#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Antonov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Antonov#17

I.Antonov#13

I.Antonov#21
I.Antonov#14

I.Antonov#11
I.Antonov#22

I.Antonov#31
Nesebar
3323567798177315
Đội hình xuất phát
p.rahnev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danail lastardzhiev#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gencho dalev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay drosev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.kunev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandr petrov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.slivov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.stoyanov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.dalev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.dalev#91
k.dalev#20

k.dalev#4
k.dalev#99
k.dalev#27
k.dalev#13
k.dalev#18

k.dalev#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nesebar0 - 3
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II2 - 0
Nesebar
Nesebar0 - 0
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
Spartak Pleven0 - 0
CSKA Sofia II
Pirin Blagoevgrad1 - 4
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II4 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
CSKA Sofia II
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia II
FC Dunav Ruse1 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II4 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 1
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nesebar
Nesebar3 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
Nesebar
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Nesebar1 - 0
Neff supporting Simic
FK Chernomorets 1919 Burgas3 - 0
Nesebar
Etar2 - 1
Nesebar
FC Sozopol0 - 0
Nesebar
Fratria2 - 0
Nesebar
Nesebar0 - 1
CSKA 1948 Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia II
#12#20#30#43#55#60#70
Nesebar
#10#20#31#43#52#60#70
PFK Montana
Marek Dupnitza
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Ludogorets Razgrad II
Minyor Pernik
Strumska Slava