UEFA Champions League00:00 ngày 06/08/2025

Malmo FF
0 - 0

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốFC Copenhagen
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 27
26Chỉ số 2451
64Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 3-5-230191851716237252238
Đội hình xuất phát

R.Olsen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Djuric#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.S.Larsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Berg#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Busanello#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Ali#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Bolin#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Bolin#33

H.Bolin#35

H.Bolin#13

H.Bolin#37

H.Bolin#8

H.Bolin#34

H.Bolin#6

H.Bolin#2

H.Bolin#29

H.Bolin#32

H.Bolin#11

H.Bolin#40
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-142135615271211103014
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#22

A.Cornelius#19

A.Cornelius#49

A.Cornelius#7

A.Cornelius#36

A.Cornelius#8

A.Cornelius#61

A.Cornelius#4

A.Cornelius#16

A.Cornelius#31

A.Cornelius#23

A.Cornelius#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen0 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Malmo FF
FC Copenhagen4 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 0
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Rigas Futbola Skola1 - 4
Malmo FF
Osters IF0 - 2
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
GAIS0 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Fredericia0 - 2
FC Copenhagen
FC Drita0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Vejle
FC Copenhagen2 - 0
FC Drita
Viborg2 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Hamburger SV
FC Copenhagen1 - 1
Fredericia
Ludogorets Razgrad0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Silkeborg
FC Copenhagen3 - 0
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#10#20#30#41#50#60#70
FC Copenhagen
#10#20#30#42#57#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax