South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 15/03/2025

Magesi
1 - 0

Lamontville Golden Arrows
Thống kê
Thống kê trận đấu
MagesiChỉ sốLamontville Golden Arrows
4Chỉ số 27
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2476
69Chỉ số 23110
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Magesi
Sơ đồ 5-3-2125433481535181226
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Delano Abrahams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Makgoga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Buthelezi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lehlegonolo Mokone#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
John Managa Mokone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Masegela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Motsie Mervyn Matima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Kayden Kyle Rademeyer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Baloyi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Mtshali#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Mtshali#36
L.Mtshali#49

L.Mtshali#6
L.Mtshali#80
L.Mtshali#20
L.Mtshali#19

L.Mtshali#50
L.Mtshali#37
L.Mtshali#24
Lamontville Golden Arrows
Sơ đồ 4-1-4-113353530241416115018
Đội hình xuất phát

I.Watenga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Keenan·Phillips#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Shitolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Mantshiyane#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cele#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Dlamini#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.VanRooi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lukhele#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Sibiya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Masuku#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mutizwa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mutizwa#41

K.Mutizwa#15

K.Mutizwa#6

K.Mutizwa#19

K.Mutizwa#27

K.Mutizwa#9
K.Mutizwa#43

K.Mutizwa#34

K.Mutizwa#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Magesi
Magesi1 - 0
Richards Bay
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Magesi1 - 0
Supersport United
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
AmaZulu3 - 0
Magesi
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Magesi1 - 4
Chippa United
Richards Bay0 - 0
Magesi
Magesi0 - 2
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi Sundowns
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Chippa United
Lamontville Golden Arrows1 - 1
TS Galaxy
Kaizer Chiefs0 - 1
Lamontville Golden Arrows
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Magesi
#11#21#30#43#54#60#70
Lamontville Golden Arrows
#10#20#30#42#57#60#70
Orlando Pirates
Sekhukhune United
Marumo Gallants FC
Bloemfontein Celtic