South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 08/02/2025

Magesi
2 - 0

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MagesiChỉ sốCape Town City FC
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
65Chỉ số 2457
68Chỉ số 23112
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 80
7Chỉ số 20
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Magesi
Sơ đồ 4-2-3-1125434849636261641
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Delano Abrahams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Makgoga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lehlegonolo Mokone#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
John Managa Mokone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Komane#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.darpoh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Vandala#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Mtshali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T. Kakora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Makhubu#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Makhubu#80
W.Makhubu#37
W.Makhubu#18

W.Makhubu#28
W.Makhubu#35

W.Makhubu#50
W.Makhubu#15

W.Makhubu#88
W.Makhubu#24
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-116214251126552010219
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nodada#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Soukouna#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Soukouna#19
A.Soukouna#33

A.Soukouna#4

A.Soukouna#12

A.Soukouna#22
A.Soukouna#58
A.Soukouna#54
A.Soukouna#53
A.Soukouna#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Magesi
Magesi1 - 4
Chippa United
Richards Bay0 - 0
Magesi
Magesi0 - 2
Supersport United
Magesi1 - 2
Mamelodi Sundowns
Magesi0 - 1
AmaZulu
TS Galaxy0 - 0
Magesi
Magesi0 - 1
Orlando Pirates
Supersport United1 - 0
Magesi
Marumo Gallants FC3 - 1
Magesi
Chippa United2 - 0
MagesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Orlando Pirates
Cape Town City FC1 - 0
Kaizer Chiefs
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
Chippa United0 - 1
Cape Town City FC
Sekhukhune United1 - 0
Cape Town City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Magesi
#12#21#30#42#57#60#70
Cape Town City FC
#10#20#30#42#50#60#70
Stellenbosch FC
Polokwane City FC
Bloemfontein Celtic