UEFA Europa Conference League01:00 ngày 01/08/2025

Maccabi Haifa
3 - 0

FC Torpedo Zhodino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốFC Torpedo Zhodino
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 33
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
87Chỉ số 2389
41Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-3-38925302427105197998
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lisav Naif Eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Cornud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Azoulay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

X.Severina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Đ.Jovanović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Haziza#31

D.Haziza#22

D.Haziza#16

D.Haziza#17

D.Haziza#26

D.Haziza#4
D.Haziza#18
D.Haziza#36

D.Haziza#40

D.Haziza#42

D.Haziza#11

D.Haziza#3
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-135278869684417133029
Đội hình xuất phát

I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Klimovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Alfred#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Alfred#11
S.Alfred#1
S.Alfred#9

S.Alfred#72

S.Alfred#66

S.Alfred#19

S.Alfred#15

S.Alfred#23

S.Alfred#25

S.Alfred#14
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Beitar Jerusalem
Győri ETO FC0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 3
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maccabi Haifa
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Rabotnicki Skopje
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#13#22#30#42#52#60#70
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#43#59#60#70