UEFA Europa Conference League01:00 ngày 25/07/2025

FC Torpedo Zhodino
1 - 1

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốMaccabi Haifa
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
87Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 31
8Chỉ số 227
48Chỉ số 2475
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-135278869644817133029
Đội hình xuất phát

I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Klimovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Alfred#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Alfred#15

S.Alfred#19

S.Alfred#14

S.Alfred#25

S.Alfred#23
S.Alfred#1
S.Alfred#11
S.Alfred#9

S.Alfred#72

S.Alfred#66
Maccabi Haifa
Sơ đồ 3-5-28925302481951027997
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lisav Naif Eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Haziza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Azoulay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Cornud#27 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

Đ.Jovanović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

X.Severina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Severina#26

X.Severina#4
X.Severina#36

X.Severina#40

X.Severina#15

X.Severina#17

X.Severina#16

X.Severina#11

X.Severina#22

X.Severina#3
X.Severina#31

X.Severina#42
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Rabotnicki Skopje
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Beitar Jerusalem
Győri ETO FC0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 3
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#11#20#30#41#53#60#70
Maccabi Haifa
#11#21#30#41#53#60#70