UEFA Europa Conference League01:00 ngày 11/07/2025

FC Torpedo Zhodino
3 - 0

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốRabotnicki Skopje
11Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
3Chỉ số 210
57Chỉ số 2543
77Chỉ số 2434
118Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-13527666964481772715
Đội hình xuất phát

I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Politevich#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Camara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Skavysh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Skavysh#1

M.Skavysh#88

M.Skavysh#14

M.Skavysh#25

M.Skavysh#23

M.Skavysh#19

M.Skavysh#30

M.Skavysh#29
M.Skavysh#11
Rabotnicki Skopje
Sơ đồ 4-3-3134433262123579911
Đội hình xuất phát
V.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Asani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Amir Velić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mihail dimitrievski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Almeida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Demiri#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Nikola Manojlov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Elezi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F. Kadriu#10
F. Kadriu#77
F. Kadriu#32
F. Kadriu#17
F. Kadriu#15

F. Kadriu#6
F. Kadriu#12
F. Kadriu#27
F. Kadriu#29

F. Kadriu#8
F. Kadriu#14
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Ballkani
Rabotnicki Skopje0 - 3
Partizani Tirana
Rabotnicki Skopje1 - 1
Sileks
Sileks0 - 0
Rabotnicki Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Sileks
FK Rinija Gostivar1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
Pelister BitolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#13#21#30#40#54#60#70
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#41#50#60#70