Australia A-League16:35 ngày 24/04/2026

Macarthur FC
4 - 0

Wellington Phoenix
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốWellington Phoenix
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2375
2Chỉ số 32
69Chỉ số 2445
4Chỉ số 225
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
14Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1132352517268102415
Đội hình xuất phát

A.Robinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.McKay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Duke#6

M.Duke#28

M.Duke#12

M.Duke#11

M.Duke#35

M.Duke#19

M.Duke#22
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-4-21628151816582573
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Payne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tuiloma#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kartum#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Conchie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Retre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Eze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Piper#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Piper#9

C.Piper#11

C.Piper#29

C.Piper#12

C.Piper#30

C.Piper#20

C.Piper#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Wellington Phoenix3 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 3
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 1
Wellington Phoenix
Macarthur FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 0
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Adelaide United3 - 1
Macarthur FC
Perth Glory3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 2
Newcastle Jets
Auckland FC1 - 2
Macarthur FC
Melbourne Victory4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne City2 - 0
Wellington Phoenix
Melbourne Victory0 - 1
Wellington Phoenix
Brisbane Roar1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 0
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 1
Sydney FC
Wellington Phoenix0 - 5
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 3
Melbourne VictoryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#14#23#30#42#58#60#70
Wellington Phoenix
#10#20#30#42#56#60#70