Australia A-League15:00 ngày 20/01/2025

Macarthur FC
1 - 2

Wellington Phoenix
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốWellington Phoenix
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
82Chỉ số 2432
0Chỉ số 32
118Chỉ số 2384
10Chỉ số 22
21Chỉ số 225
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-3-312205161322826119821
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adamson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hollman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Drew#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Germain#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

B.Oliveira#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Oliveira#6

B.Oliveira#7

B.Oliveira#23

B.Oliveira#18

B.Oliveira#9

B.Oliveira#44

B.Oliveira#30
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-4-230315418982519723
Đội hình xuất phát

A.Heald#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Piper#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ishige#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Retre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sutton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Barbarouses#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Supyk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Supyk#41

L.Supyk#29

L.Supyk#46

L.Supyk#1

L.Supyk#5

L.Supyk#36

L.Supyk#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Wellington Phoenix3 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 3
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 1
Wellington Phoenix
Macarthur FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Western United FC0 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 4
Brisbane Roar
Macarthur FC0 - 1
Auckland FC
Sydney FC1 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix1 - 2
Adelaide United
Melbourne City2 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Newcastle Jets
Western Sydney Wanderers FC4 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Auckland FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Melbourne Victory
Central Coast Mariners0 - 3
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 2
Auckland FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#11#21#30#40#510#60#70
Wellington Phoenix
#12#20#30#42#52#60#70