Australia A-League12:30 ngày 19/04/2026

Adelaide United
3 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Adelaide UnitedChỉ sốMacarthur FC
11Chỉ số 211
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2445
4Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
104Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Adelaide United
Sơ đồ 4-1-4-1221434755191044129
Đội hình xuất phát

J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Barnett#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vriends#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kitto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Alagich#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Dukuly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Muñiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.White#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Yull#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Jovanovic#23

L.Jovanovic#42

L.Jovanovic#35

L.Jovanovic#99

L.Jovanovic#52

L.Jovanovic#13

L.Jovanovic#87
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-112536321022824915
Đội hình xuất phát

A.Robinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.McKay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ikonomidis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Duke#17

M.Duke#27

M.Duke#18

M.Duke#28

M.Duke#12

M.Duke#11

M.Duke#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Adelaide United1 - 2
Macarthur FC
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 3
Adelaide United
Adelaide United1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 0
Adelaide United
Adelaide United1 - 0
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adelaide United
Newcastle Jets1 - 1
Adelaide United
Adelaide United1 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 4
Adelaide United
Central Coast Mariners1 - 1
Adelaide United
Adelaide United1 - 1
Wellington Phoenix
Melbourne Victory1 - 1
Adelaide United
Adelaide United4 - 0
Perth Glory
Sydney FC1 - 2
Adelaide United
Adelaide United2 - 3
Newcastle Jets
Adelaide United1 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Perth Glory3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 2
Newcastle Jets
Auckland FC1 - 2
Macarthur FC
Melbourne Victory4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Perth GloryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adelaide United
#13#20#30#40#512#60#70
Macarthur FC
#11#21#30#43#53#60#70
Melbourne City
Brisbane Roar