Australia A-League16:00 ngày 12/04/2026

Perth Glory
3 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth GloryChỉ sốMacarthur FC
118Chỉ số 23106
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
45Chỉ số 2442
2Chỉ số 21
1Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 1
Perth Glory
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Perth Glory3 - 2
Macarthur FC
Perth Glory0 - 4
Macarthur FC
Perth Glory2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Perth Glory
Macarthur FC4 - 2
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Central Coast Mariners2 - 2
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Melbourne City
Wellington Phoenix2 - 0
Perth Glory
Auckland FC2 - 2
Perth Glory
Brisbane Roar1 - 1
Perth Glory
Adelaide United4 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 3
Newcastle Jets
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC3 - 2
Newcastle Jets
Auckland FC1 - 2
Macarthur FC
Melbourne Victory4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth Glory
#13#20#30#43#52#60#70
Macarthur FC
#11#20#30#43#51#60#70
Sydney FC