AFC Champions League Two14:45 ngày 19/02/2026

Macarthur FC
2 - 2

True Bangkok United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốTrue Bangkok United
0Chỉ số 80
132Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
9Chỉ số 220
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 31
8Chỉ số 215
101Chỉ số 2423
8Chỉ số 20
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1122565181726810915
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ikonomidis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duke#24

M.Duke#22

M.Duke#1

M.Duke#14

M.Duke#32

M.Duke#28

M.Duke#29

M.Duke#7

M.Duke#3

M.Duke#27

M.Duke#23

M.Duke#13
True Bangkok United
Sơ đồ 4-2-3-1145324271870333716
Đội hình xuất phát

P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bihr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Maia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Jarunongkran#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Pomphan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Puangchan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Arthur#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Kosović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Autra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ghassani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ghassani#10

M.Ghassani#26

M.Ghassani#6

M.Ghassani#36

M.Ghassani#11

M.Ghassani#29

M.Ghassani#20

M.Ghassani#52

M.Ghassani#8

M.Ghassani#77

M.Ghassani#97

M.Ghassani#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 2
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City1 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
True Bangkok United2 - 1
Shan United
Buriram United0 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United1 - 0
Chonburi FC
Khonkaen United1 - 1
True Bangkok United
BG Pathum United0 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United3 - 1
Kanchanaburi Power FC
True Bangkok United1 - 1
Kanchanaburi Power FC
Pattaya Discovery United FC0 - 3
True Bangkok United
Port FC2 - 0
True Bangkok UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#12#21#30#42#58#60#70
True Bangkok United
#12#22#30#41#50#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
Kaya FC-Iloilo