Australia A-League15:00 ngày 04/03/2026

Macarthur FC
1 - 3

Central Coast Mariners
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốCentral Coast Mariners
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
71Chỉ số 2428
135Chỉ số 2382
5Chỉ số 223
2Chỉ số 40
2Chỉ số 32
5Chỉ số 217
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1125361810268241315
Đội hình xuất phát

A.Robinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duke#29

M.Duke#28

M.Duke#12

M.Duke#32

M.Duke#14

M.Duke#17

M.Duke#22
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-2-3-13043263548872173723
Đội hình xuất phát

A.Redmayne#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Nasso#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tapp#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paull#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mauragis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donnell#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.McCalmont#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Auglah#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Taniguchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Brandtman#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Oliver·Lavale#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oliver·Lavale#11

Oliver·Lavale#20

Oliver·Lavale#24

Oliver·Lavale#6

Oliver·Lavale#18

Oliver·Lavale#40

Oliver·Lavale#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Macarthur FC
Central Coast Mariners4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 3
Macarthur FC
Central Coast Mariners4 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 2
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Central Coast Mariners0 - 0
Newcastle Jets
Central Coast Mariners3 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Brisbane Roar1 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 0
Melbourne Victory
Auckland FC2 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Perth Glory3 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United0 - 4
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Wellington Phoenix3 - 1
Central Coast MarinersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#11#20#32#42#53#60#70
Central Coast Mariners
#13#21#30#42#55#60#70