Australia A-League09:00 ngày 01/03/2026

Wellington Phoenix
0 - 1

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wellington PhoenixChỉ sốSydney FC
6Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
38Chỉ số 2424
3Chỉ số 31
84Chỉ số 2386
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Wellington Phoenix
Sơ đồ 5-3-2127428151181425203
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sheridan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.James#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Tuiloma#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Armiento#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Retre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Najjarine#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Piper#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Piper#10

C.Piper#24

C.Piper#18

C.Piper#30

C.Piper#16

C.Piper#12

C.Piper#29
Sydney FC
Sơ đồ 4-1-4-112234151724102070780
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Arslan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos#30

A.Stamatelopoulos#9

A.Stamatelopoulos#22

A.Stamatelopoulos#32

A.Stamatelopoulos#35

A.Stamatelopoulos#11

A.Stamatelopoulos#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC0 - 2
Wellington Phoenix
Sydney FC1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix2 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC2 - 1
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 5
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 3
Melbourne Victory
Wellington Phoenix2 - 2
Melbourne City
Newcastle Jets4 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC0 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 2
Adelaide United
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Melbourne Victory5 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 1
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney FC1 - 2
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory4 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 2
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Melbourne City0 - 0
Sydney FC
Newcastle Jets2 - 0
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wellington Phoenix
#10#20#30#43#55#60#70
Sydney FC
#11#20#30#41#54#60#70
Perth Glory