Australia A-League14:00 ngày 22/02/2026

Newcastle Jets
1 - 0

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newcastle JetsChỉ sốMacarthur FC
7Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
42Chỉ số 2484
80Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
5Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Newcastle Jets
Sơ đồ 4-1-4-112253323147288139
Đội hình xuất phát

J.Delianov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bertolissio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Shaughnessy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Natta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wilmering#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Burgess#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Adams#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Dobson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Taylor#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rose#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rose#43

L.Rose#41

L.Rose#11

L.Rose#17

L.Rose#18

L.Rose#20

L.Rose#24
Macarthur FC
Sơ đồ 4-1-4-112536182282410728
Đội hình xuất phát

A.Robinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#14

H.Sawyer#32

H.Sawyer#12

H.Sawyer#9

H.Sawyer#13

H.Sawyer#15

H.Sawyer#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 3
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets3 - 4
Macarthur FC
Newcastle Jets2 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 1
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newcastle Jets
Perth Glory1 - 3
Newcastle Jets
Adelaide United2 - 3
Newcastle Jets
Newcastle Jets4 - 1
Brisbane Roar
Newcastle Jets4 - 1
Wellington Phoenix
Western Sydney Wanderers FC1 - 2
Newcastle Jets
Melbourne City0 - 1
Newcastle Jets
Auckland FC1 - 3
Newcastle Jets
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Newcastle Jets2 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix1 - 3
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 2
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newcastle Jets
#11#20#30#42#54#60#70
Macarthur FC
#10#20#30#41#58#60#70
Melbourne Victory