Australia A-League15:00 ngày 15/03/2026

Melbourne Victory
4 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne VictoryChỉ sốMacarthur FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
8Chỉ số 212
3Chỉ số 23
121Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 221
65Chỉ số 2443
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne Victory
Sơ đồ 4-2-3-1402215211810823641744
Đội hình xuất phát

J.Warshawsky#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rawlins#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Esposito#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Miranda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Lino#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Genreau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mata#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Velupillay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Charles#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#4

Charles#11

Charles#9

Charles#3

Charles#34

Charles#25

Charles#14
Macarthur FC
Sơ đồ 4-1-4-112253221826810241315
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Rose#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duke#28

M.Duke#23

M.Duke#35

M.Duke#32

M.Duke#30

M.Duke#5

M.Duke#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC0 - 0
Melbourne Victory
Macarthur FC1 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 1
Macarthur FC
Melbourne Victory0 - 1
Macarthur FC
Melbourne Victory0 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 1
Melbourne Victory
Macarthur FC1 - 4
Melbourne Victory
Melbourne Victory3 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne Victory
Sydney FC2 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Adelaide United
Melbourne City1 - 3
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix2 - 3
Melbourne Victory
Central Coast Mariners1 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory4 - 0
Sydney FC
Adelaide United2 - 1
Melbourne Victory
Melbourne Victory0 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory3 - 2
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 2
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne Victory
#14#22#30#42#53#60#70
Macarthur FC
#11#21#30#43#53#60#70
Auckland FC