Australia A-League12:00 ngày 18/04/2026

Wellington Phoenix
2 - 1

Western Sydney Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wellington PhoenixChỉ sốWestern Sydney Wanderers FC
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
10Chỉ số 24
81Chỉ số 2394
55Chỉ số 2454
7Chỉ số 223
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-4-216281518201482573
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Payne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tuiloma#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Najjarine#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Retre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Eze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Piper#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Piper#29

C.Piper#12

C.Piper#4

C.Piper#16

C.Piper#11

C.Piper#30

C.Piper#27
Western Sydney Wanderers FC
Sơ đồ 4-2-3-1305242238323823726
Đội hình xuất phát

J.Holmes#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Scicluna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Barrie#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gersbach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ugarkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rose#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Fraser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Borrello#26 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Borrello#25

B.Borrello#11

B.Borrello#19

B.Borrello#39
B.Borrello#53

B.Borrello#20

B.Borrello#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 0
Wellington Phoenix
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Wellington Phoenix0 - 2
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Melbourne City2 - 0
Wellington Phoenix
Melbourne Victory0 - 1
Wellington Phoenix
Brisbane Roar1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 0
Perth Glory
Adelaide United1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 1
Sydney FC
Wellington Phoenix0 - 5
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 3
Melbourne Victory
Wellington Phoenix2 - 2
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 2
Sydney FC
Melbourne City3 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 4
Adelaide United
Brisbane Roar2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets2 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Central Coast Mariners3 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Wellington Phoenix
Western Sydney Wanderers FC1 - 1
Melbourne City
Sydney FC4 - 1
Western Sydney Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wellington Phoenix
#12#21#30#41#510#60#70
Western Sydney Wanderers FC
#11#21#30#40#54#60#70