French Ligue 102:00 ngày 18/05/2025

Lyon
2 - 0

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốAngers SCO
17Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 33
8Chỉ số 28
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
98Chỉ số 2371
58Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11985519315718231110
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ćaleta-Car#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veretout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Almada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Lacazette#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#16

A. Lacazette#40

A. Lacazette#41

A. Lacazette#4

A. Lacazette#50

A. Lacazette#20

A. Lacazette#31

A. Lacazette#69

A. Lacazette#8
Angers SCO
Sơ đồ 4-5-11622921262712510319
Đội hình xuất phát

M.Zinga#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Z.O.Khaled#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Courcoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Ekomie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#70

E.Lepaul#30

E.Lepaul#28

E.Lepaul#38

E.Lepaul#24

E.Lepaul#22
E.Lepaul#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO0 - 3
Lyon
Angers SCO1 - 3
Lyon
Lyon5 - 0
Angers SCO
Lyon3 - 2
Angers SCO
Angers SCO3 - 0
Lyon
Lyon3 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 1
Lyon
Lyon6 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
AS Monaco2 - 0
Lyon
Lyon1 - 2
RC Lens
Lyon4 - 1
Stade Rennais FC
AS Saint-Étienne2 - 1
Lyon
Manchester United2 - 2
Lyon
AJ Auxerre1 - 3
Lyon
Lyon2 - 2
Manchester United
Lyon2 - 1
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
Lyon4 - 2
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO2 - 1
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
LOSC Lille
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#12#20#30#41#58#60#70
Angers SCO
#10#20#30#43#58#60#70
Marseille
Stade DE Reims