French Ligue 102:00 ngày 11/05/2025

Angers SCO
2 - 1

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốRC Strasbourg Alsace
2Chỉ số 213
22Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
55Chỉ số 23131
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-5-130229212627145101819
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Courcoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#99

E.Lepaul#3

E.Lepaul#12
E.Lepaul#34

E.Lepaul#70

E.Lepaul#28

E.Lepaul#38

E.Lepaul#24

E.Lepaul#16
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1122232926832719276
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D·Bakwa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Lemaréchal#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lemaréchal#5

F.Lemaréchal#77

F.Lemaréchal#20

F.Lemaréchal#42

F.Lemaréchal#15

F.Lemaréchal#14

F.Lemaréchal#30

F.Lemaréchal#33

F.Lemaréchal#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO1 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
LOSC Lille
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Angers SCO1 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Paris Saint Germain
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Monaco0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#12#21#30#42#52#60#70
RC Strasbourg Alsace
#11#21#30#42#56#60#70
Marseille
RC Lens
Havre Athletic Club