Danish 1st Division19:00 ngày 02/08/2025

Aarhus Fremad
0 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
61Chỉ số 2443
104Chỉ số 2371
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 214
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-3110429212883117017
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Olalere#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Berthelsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Egerton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Lunding#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Beluli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kubel#16

M.Kubel#23

M.Kubel#20

M.Kubel#30

M.Kubel#7

M.Kubel#27

M.Kubel#2

M.Kubel#5

M.Kubel#9
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2122452519228141126
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Warming#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gytkjær#10

F.Gytkjær#18

F.Gytkjær#6

F.Gytkjær#29

F.Gytkjær#20

F.Gytkjær#16

F.Gytkjær#17

F.Gytkjær#4

F.Gytkjær#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad1 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK5 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Aarhus Fremad
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad6 - 0
Naesby
Silkeborg1 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Fremad Amager
Skive IK1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad1 - 2
AB Akademisk
Naestved0 - 3
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#10#20#30#41#59#60#70
Lyngby BK
#12#21#30#43#55#60#70
Hvidovre IF
Kolding FC